Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = GHS
Cập nhật
1
VND
=
0.00045312
GHS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = GH₵0.00045312 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₫2,206.94 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.00045192
Hiện tại
GH₵0.00045312
Cao nhất
GH₵0.00045312
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045312 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 GHS
-0.05%
7 ngày qua
+0.000002 GHS
+0.47%
30 ngày qua
+0.000002 GHS
+0.47%
1 năm qua
+0.000038 GHS
+9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00039803 Hôm nay
0.00045312 Cao nhất
0.0004561
0.00039803 Hôm nay
0.00045312 Cao nhất
0.0004561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.06%
Tháng 12
+5.78%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-4.27%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
-2.54%
Tháng 8
+4.37%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00057755 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00038253 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00026917
–
0.00059614
GHS
Năm biến động
+30.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00049034 GHS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00035317
–
0.00054124
GHS
Năm biến động
+39.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00057755 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00048772
–
0.00065189
GHS
Năm biến động
+16.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00048779 GHS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00039149
–
0.00061961
GHS
Năm biến động
-30.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00044533 GHS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00039803
–
0.0004561
GHS
Năm biến động
+13.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.