Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ILS
Cập nhật
1
VND
=
0.00012187
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = ₪0.00012187 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₫8,205.64 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00012187
Hiện tại
₪0.00012187
Cao nhất
₪0.00012187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012187 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 ILS
+1.41%
30 ngày qua
+0.000004 ILS
+3.28%
1 năm qua
-0.000002 ILS
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00010648 Hôm nay
0.00012187 Cao nhất
0.00012477
0.00010648 Hôm nay
0.00012187 Cao nhất
0.00012477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-5.94%
Tháng 4
-4.65%
Tháng 5
+5.65%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+2.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00015461 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014348 ILS
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00013561
–
0.00015152
ILS
VND tăng giá
+9.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015461 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014345
–
0.00016573
ILS
Năm biến động
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014774 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00014044
–
0.00015483
ILS
VND giảm giá
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0001328 ILS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00012095
–
0.00014693
ILS
Năm biến động
-15.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011826 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010648
–
0.00012187
ILS
Năm biến động
+0.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.