Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = INR
Cập nhật
1
VND
=
0.0036565
INR
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₹0.0036565 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₫273.48562403 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹0.0036565
Hiện tại
₹0.0036565
Cao nhất
₹0.00366183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0036565 INR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000007 INR
-0.18%
7 ngày qua
-0.000022 INR
-0.59%
30 ngày qua
-0.000082 INR
-2.18%
1 năm qua
+0.000287 INR
+8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00335472 Hôm nay
0.0036565 Cao nhất
0.00374621
0.00335472 Hôm nay
0.0036565 Cao nhất
0.00374621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00366373 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00335762 INR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0032409
–
0.00352187
INR
VND tăng giá
+6.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00346477 INR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00337517
–
0.00353356
INR
Năm ổn định
-2.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00334016 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00326078
–
0.00342933
INR
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00335168 INR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00324504
–
0.00346961
INR
Năm ổn định
+1.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00366373 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0034192
–
0.00374621
INR
VND tăng giá
+6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.