Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LSL
Cập nhật
1
VND
=
0.00064567
LSL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = L0.00064567 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₫1,548.79 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.00064532
Hiện tại
L0.00064567
Cao nhất
L0.00064847
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00064567 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 LSL
-0.39%
7 ngày qua
+0.000001 LSL
+0.12%
30 ngày qua
+0.000004 LSL
+0.56%
1 năm qua
-0.000015 LSL
-2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00060666 Hôm nay
0.00064567 Cao nhất
0.00066131
0.00060666 Hôm nay
0.00064567 Cao nhất
0.00066131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
+6.71%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00077449 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00069845 LSL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00063531
–
0.00075941
LSL
Năm biến động
+2.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00077449 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071754
–
0.00084192
LSL
Năm biến động
+6.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00073161 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00068768
–
0.00078557
LSL
Năm biến động
-3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00068818 LSL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00062988
–
0.00075816
LSL
Năm biến động
-14.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0006359 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060666
–
0.00065323
LSL
Năm ổn định
+2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.