Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = NAD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Đô la Namibia 0.00064705 NAD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00064532 Hiện tại $0.00064705 Cao nhất $0.00064705
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00064705 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 NAD
-0.21%
7 ngày qua
+0.000002 NAD
+0.29%
30 ngày qua
+0.000005 NAD
+0.78%
1 năm qua
-0.000014 NAD
-2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00060666
Hôm nay
0.00064705
Cao nhất
0.0006613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+6.68%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00077623 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00069618 NAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00063576 – 0.00075877 NAD
Năm biến động +2.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00077623 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071733 – 0.00083958 NAD
Năm biến động +6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0007316 NAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00068768 – 0.00078557 NAD
Năm biến động -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00068827 NAD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00062988 – 0.0007582 NAD
Năm biến động -14.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00063598 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060666 – 0.00065323 NAD
Năm ổn định +2.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.