Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = NIO

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Córdoba Nicaragua 0.00142863 NIO
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.00142682 Hiện tại C$0.00142863 Cao nhất C$0.00142903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00142863 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 NIO
-0.17%
7 ngày qua
+0.000001 NIO
+0.08%
30 ngày qua
+0.000016 NIO
+1.11%
1 năm qua
+0.000031 NIO
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00138984
Hôm nay
0.00142863
Cao nhất
0.00143192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00153385 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00153325 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00143032 – 0.00163069 NIO
Năm biến động -0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00153385 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00148273 – 0.00156821 NIO
Năm ổn định -2.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00146825 NIO
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00143984 – 0.00151463 NIO
VND giảm giá -4.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00141464 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00138114 – 0.0014902 NIO
VND giảm giá -3.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00141657 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00138984 – 0.00143192 NIO
Năm ổn định +2.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.