Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = PKR

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Rupee Pakistan 0.01072836 PKR
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.01070818 Hiện tại ₨0.01072836 Cao nhất ₨0.01076455
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01072836 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00002 PKR
+0.19%
7 ngày qua
+0.00002 PKR
+0.19%
30 ngày qua
+0.000093 PKR
+0.87%
1 năm qua
-0.00001 PKR
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01052209
Hôm nay
0.01072836
Cao nhất
0.01087136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01172519 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00873041 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00767321 – 0.01024455 PKR
Năm biến động +22.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01172519 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00958959 – 0.01280303 PKR
Năm biến động +20.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01111467 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01088823 – 0.01158673 PKR
VND giảm giá -4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01083083 PKR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01063334 – 0.01149132 PKR
Năm ổn định -2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01067358 PKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01052209 – 0.01087136 PKR
Năm ổn định +0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.