Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = RSD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Dinar Serbia 0.00407101 RSD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.0.00406306 Hiện tại Дин.0.00407101 Cao nhất Дин.0.00408275
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00407101 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000008 RSD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000021 RSD
+0.52%
30 ngày qua
+0.000053 RSD
+1.32%
1 năm qua
+0.000205 RSD
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00373046
Hôm nay
0.00407101
Cao nhất
0.00409122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00477094 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00477094 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0045211 – 0.00515276 RSD
Năm biến động +1.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00454871 RSD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00433171 – 0.00474893 RSD
VND giảm giá -5.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00431974 RSD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00418258 – 0.00447773 RSD
Năm ổn định +1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00399719 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00374274 – 0.00455865 RSD
Năm biến động -14.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00399758 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00373046 – 0.00409122 RSD
VND tăng giá +7.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.