Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = SCR
Cập nhật
1
VND
=
0.00054065
SCR
+1.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₨0.00054065 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = ₫1,849.63 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.00053515
Hiện tại
₨0.00054065
Cao nhất
₨0.0005441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00054065 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000008 SCR
+1.45%
7 ngày qua
+0.00001 SCR
+1.87%
30 ngày qua
+0.000013 SCR
+2.42%
1 năm qua
+0.000018 SCR
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00049317 Hôm nay
0.00054065 Cao nhất
0.00058062
0.00049317 Hôm nay
0.00054065 Cao nhất
0.00058062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.91%
Tháng 12
+7.49%
Tháng 1
-4.80%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+3.94%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00058062 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00058062 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00050922
–
0.00065863
SCR
Năm biến động
-6.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00056489 SCR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00052407
–
0.00060325
SCR
Năm biến động
-2.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0005461 SCR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00051819
–
0.00060556
SCR
Năm biến động
+0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00055035 SCR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00050717
–
0.00059868
SCR
Năm biến động
-7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00053624 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049317
–
0.00058062
SCR
Năm biến động
+3.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.