Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = STN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00084881 STN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db0.00084765 Hiện tại Db0.00084881 Cao nhất Db0.00085151
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084881 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 STN
+0.21%
7 ngày qua
+0.000002 STN
+0.22%
30 ngày qua
+0.000011 STN
+1.36%
1 năm qua
+0.000035 STN
+4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00078498
Hôm nay
0.00084881
Cao nhất
0.00085436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-3.01%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00100413 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00100413 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00094851 – 0.00108893 STN
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00095617 STN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00091147 – 0.00099601 STN
VND giảm giá -6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00090849 STN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00087521 – 0.00096557 STN
VND tăng giá +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00084234 STN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00078945 – 0.00095625 STN
Năm biến động -14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0008354 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078498 – 0.00085436 STN
VND tăng giá +6.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.