Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = TOP
Cập nhật
1
VND
=
0.0000933
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = T$0.0000933 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₫10,717.58 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.0000933
Hiện tại
T$0.0000933
Cao nhất
T$0.00009331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000933 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.15%
30 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.70%
1 năm qua
+0.000002 TOP
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00009127 Hôm nay
0.0000933 Cao nhất
0.00009336
0.00009127 Hôm nay
0.0000933 Cao nhất
0.00009336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00009959 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009959 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00009499
–
0.00010257
TOP
Năm ổn định
-0.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009911 TOP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00009577
–
0.00010142
TOP
VND giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009455 TOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00009253
–
0.0000976
TOP
Năm ổn định
-2.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00009269 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009109
–
0.00009709
TOP
Năm ổn định
-2.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00009269 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009129
–
0.00009336
TOP
Năm ổn định
+1.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.