Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = TZS

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Shilling Tanzania 0.10261344 TZS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh0.10258861 Hiện tại TSh0.10261344 Cao nhất TSh0.10276446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10261344 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000005 TZS
7 ngày qua
+0.000219 TZS
+0.21%
30 ngày qua
+0.00143 TZS
+1.41%
1 năm qua
+0.009131 TZS
+9.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0917422
Hôm nay
0.10261344
Cao nhất
0.10306727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
+5.86%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10437548 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09943708 TZS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.09266544 – 0.10232508 TZS
VND giảm giá -2.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10160546 TZS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.09749594 – 0.10583395 TZS
VND tăng giá +5.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10437548 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09258571 – 0.11139323 TZS
Năm biến động -8.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09850474 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0917422 – 0.10439697 TZS
Năm biến động -1.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10136864 TZS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.09392175 – 0.10306727 TZS
VND tăng giá +9.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.