Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = WST
Cập nhật
1
VND
=
0.00010673
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = WS$0.00010673 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₫9,369.01 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00010665
Hiện tại
WS$0.00010673
Cao nhất
WS$0.00010673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010673 WST
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 WST
0.12%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.27%
30 ngày qua
+0.000001 WST
+0.82%
1 năm qua
0.000000 WST
0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00010329 Hôm nay
0.00010673 Cao nhất
0.0001072
0.00010329 Hôm nay
0.00010673 Cao nhất
0.0001072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00011463 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00011429 WST
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00011005
–
0.00011787
WST
Năm ổn định
-0.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011463 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00011066
–
0.00011627
WST
Năm ổn định
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011177 WST
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00010986
–
0.00011537
WST
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010755 WST
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00010447
–
0.00011164
WST
Năm ổn định
-2.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010585 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00010329
–
0.00010708
WST
Năm ổn định
-0.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.