Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = XDR
Cập nhật
1
VND
=
0.00002844
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = SDR0.00002844 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₫35,165.28 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.0000284
Hiện tại
SDR0.00002844
Cao nhất
SDR0.00002844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002844 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.82%
1 năm qua
+0.000002 XDR
+5.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0000261 Hôm nay
0.00002844 Cao nhất
0.00002844
0.0000261 Hôm nay
0.00002844 Cao nhất
0.00002844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+4.01%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00003144 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003118 XDR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00002861
–
0.00003312
XDR
Năm biến động
+1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003144 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003059
–
0.00003214
XDR
VND giảm giá
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003006 XDR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00002952
–
0.00003118
XDR
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002776 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00002608
–
0.00003096
XDR
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002798 XDR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0000261
–
0.00002844
XDR
VND tăng giá
+7.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.