Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = AUD
Cập nhật
1
VUV
=
0.0120657
AUD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = $0.0120657 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = VT82.87955906 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01200871
Hiện tại
$0.0120657
Cao nhất
$0.01206934
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0120657 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000051 AUD
+0.43%
7 ngày qua
+0.000031 AUD
+0.26%
30 ngày qua
-0.000103 AUD
-0.85%
1 năm qua
-0.000462 AUD
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.01153747 Hôm nay
0.0120657 Cao nhất
0.01269553
0.01153747 Hôm nay
0.0120657 Cao nhất
0.01269553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
+2.67%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01297148 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01233537 AUD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0116548
–
0.01319762
AUD
Năm biến động
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01269521 AUD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01184648
–
0.01339542
AUD
Năm biến động
-0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01277167 AUD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01217739
–
0.01361873
AUD
VUV tăng giá
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01297148 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01218689
–
0.01414556
AUD
Năm biến động
-9.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01203877 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01153747
–
0.01235631
AUD
Năm ổn định
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.