Tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = VUV
Cập nhật
1
AUD
=
82.87955906
VUV
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = VT82.87955906 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.0120657 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT82.8545683
Hiện tại
VT82.87955906
Cao nhất
VT83.2728633
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.87955906 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.35304 VUV
-0.42%
7 ngày qua
-0.213294 VUV
-0.26%
30 ngày qua
+0.700991 VUV
+0.85%
1 năm qua
+3.056856 VUV
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
78.76787849 Hôm nay
82.87955906 Cao nhất
86.67411523
78.76787849 Hôm nay
82.87955906 Cao nhất
86.67411523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
-2.60%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.07519317 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
81.10783223 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
75.77121056
–
85.80154711
VUV
Năm biến động
-2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
78.82896109 VUV
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
74.65238369
–
84.41325338
VUV
Năm biến động
+0.39%
2024
Tỷ giá trung bình
78.33026066 VUV
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
73.42827968
–
82.11940868
VUV
AUD giảm giá
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
77.16169863 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.69356772
–
82.05541562
VUV
Năm biến động
+10.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.07519317 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.93033186
–
86.67411523
VUV
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.