Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = VUV

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Vatu Vanuatu 313.65289221 VUV
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT313.65289221 Hiện tại VT313.65289221 Cao nhất VT313.9297548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
313.65289221 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.87228 VUV
+0.28%
7 ngày qua
+0.479403 VUV
+0.15%
30 ngày qua
-1.214161 VUV
-0.39%
1 năm qua
-10.212914 VUV
-3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
312.10222975
Hôm nay
313.65289221
Cao nhất
326.8608674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 317.45799844 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 310.02824618 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
296.19602456 – 331.99801049 VUV
Năm biến động +4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 314.84008692 VUV
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
312.9107079 – 318.94178419 VUV
Năm ổn định +0.34%
2024
Tỷ giá trung bình 315.04359016 VUV
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
313.15150876 – 317.16628242 VUV
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 317.45799844 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
310.00663244 – 326.8608674 VUV
BHD tăng giá +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 314.53870546 VUV
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
312.10222975 – 324.24832129 VUV
BHD giảm giá -3.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.