Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BHD
Cập nhật
1
VUV
=
0.00318606
BHD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = .د.ب0.00318606 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = VT313.86735573 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00318543
Hiện tại
.د.ب0.00318606
Cao nhất
.د.ب0.00319713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00318606 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000011 BHD
-0.35%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
+0.00001 BHD
+0.32%
1 năm qua
+0.000098 BHD
+3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00305941 Hôm nay
0.00318606 Cao nhất
0.00320408
0.00305941 Hôm nay
0.00318606 Cao nhất
0.00320408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00322841 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00322841 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00301207
–
0.00337614
BHD
Năm biến động
-4.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00317625 BHD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00313537
–
0.0031958
BHD
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00317417 BHD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00315292
–
0.00319334
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00315044 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00305941
–
0.00322574
BHD
VUV giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00317933 BHD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00308406
–
0.00320408
BHD
VUV tăng giá
+3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.