Tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = VUV

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Vatu Vanuatu 32.24778761 VUV
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT32.24778761 Hiện tại VT32.24778761 Cao nhất VT32.24778761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.24778761 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
+0.00439 VUV
+0.01%
1 năm qua
-0.885415 VUV
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
32.24339777
Hôm nay
32.24778761
Cao nhất
33.26344452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 32.57385451 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.82159431 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.58066102 – 34.07486203 VUV
AED tăng giá +4.30%
2023
Tỷ giá trung bình 32.3024443 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
32.1374316 – 32.40345335 VUV
Năm ổn định +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 32.32365768 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
32.32245681 – 32.3293486 VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 32.57385451 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.32219282 – 33.26344452 VUV
AED tăng giá +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.31977111 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
32.24339777 – 33.26344452 VUV
AED giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.