Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = AED
Cập nhật
1
VUV
=
0.03100988
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VUV = د.إ0.03100988 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = VT32.24778761 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.03100988
Hiện tại
د.إ0.03100988
Cao nhất
د.إ0.03100988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03100988 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
+0.000829 AED
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.03006303 Hôm nay
0.03100988 Cao nhất
0.0310141
0.03006303 Hôm nay
0.03100988 Cao nhất
0.0310141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03145333 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03145333 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02934715
–
0.0327004
AED
VUV giảm giá
-4.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03095769 AED
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.03086091
–
0.03111636
AED
Năm ổn định
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03093709 AED
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.03093165
–
0.03093824
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.0307034 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03006303
–
0.03093849
AED
VUV giảm giá
-2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03094141 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03006303
–
0.0310141
AED
VUV tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.