Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BAM
Cập nhật
1
VUV
=
0.01466975
BAM
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = KM0.01466975 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = VT68.16750684 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.01466975
Hiện tại
KM0.01466975
Cao nhất
KM0.01477276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01466975 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000103 BAM
-0.70%
7 ngày qua
-0.00016 BAM
-1.08%
30 ngày qua
-0.000018 BAM
-0.12%
1 năm qua
+0.000731 BAM
+5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01346567 Hôm nay
0.01466975 Cao nhất
0.01484573
0.01346567 Hôm nay
0.01466975 Cao nhất
0.01484573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01590889 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01590889 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01495168
–
0.01711336
BAM
Năm biến động
+1.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01523984 BAM
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01460666
–
0.01580217
BAM
VUV giảm giá
-3.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01522531 BAM
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01469758
–
0.01587215
BAM
VUV tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01449973 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01357788
–
0.0161636
BAM
Năm biến động
-13.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0145701 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01346567
–
0.01484573
BAM
VUV tăng giá
+7.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.