Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = VUV
Cập nhật
1
BAM
=
67.96037949
VUV
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = VT67.96037949 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = KM0.01471446 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT67.96037949
Hiện tại
VT67.96037949
Cao nhất
VT68.16750684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.96037949 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.101431 VUV
-0.15%
7 ngày qua
+0.450509 VUV
+0.67%
30 ngày qua
+0.001794 VUV
1 năm qua
-3.980795 VUV
-5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
67.3594285 Hôm nay
67.96037949 Cao nhất
74.26291152
67.3594285 Hôm nay
67.96037949 Cao nhất
74.26291152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 69.14575537 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.91458436 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.43387556
–
66.88211253
VUV
Năm biến động
-1.77%
2023
Tỷ giá trung bình
65.63602627 VUV
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
63.28245998
–
68.46191292
VUV
BAM tăng giá
+4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
65.69742378 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
63.00344995
–
68.03841538
VUV
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
69.14575537 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.86740317
–
73.64919207
VUV
Năm biến động
+16.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.65356635 VUV
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
67.3594285
–
74.26291152
VUV
BAM giảm giá
-7.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.