Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BMD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Đô la Bermuda 0.00844381 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00844381 Hiện tại $0.00844381 Cao nhất $0.00844381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00844381 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
1 năm qua
+0.000226 BMD
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00818599
Hôm nay
0.00844381
Cao nhất
0.00844381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00856335 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00856335 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00799003 – 0.00890267 BMD
VUV giảm giá -4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0084289 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00840484 – 0.00847142 BMD
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00842304 BMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00842304 – 0.00842304 BMD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00835967 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00818599 – 0.00842304 BMD
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00842488 BMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00818599 – 0.00844381 BMD
VUV tăng giá +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.