Tỷ giá Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = VUV
Cập nhật
1
BMD
=
118.43
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = VT118.43 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.00844381 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT118.43
Hiện tại
VT118.43
Cao nhất
VT118.43
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
118.43 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-3.255 VUV
-2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
118.43 Hôm nay
118.43 Cao nhất
122.16
118.43 Hôm nay
118.43 Cao nhất
122.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 119.63720685 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
116.88125926 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.325826
–
125.155946
VUV
BMD tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
118.64046849 VUV
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
118.044
–
118.979
VUV
Năm ổn định
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
118.722 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
118.722
–
118.722
VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
119.63720685 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
118.722
–
122.16
VUV
BMD tăng giá
+2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.69644995 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
118.43
–
122.16
VUV
BMD giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.