Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Real Braxin cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = BRL
Cập nhật
1
VUV
=
0.04634468
BRL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = R$0.04634468 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = VT21.57744751 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.04586507
Hiện tại
R$0.04634468
Cao nhất
R$0.0463565
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04634468 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000003 BRL
-0.01%
7 ngày qua
+0.001183 BRL
+2.62%
30 ngày qua
+0.004174 BRL
+9.90%
1 năm qua
+0.002527 BRL
+5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.04110848 Hôm nay
0.04634468 Cao nhất
0.0464536
0.04110848 Hôm nay
0.04634468 Cao nhất
0.0464536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04677346 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04419743 BRL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04057451
–
0.05044271
BRL
Năm biến động
-9.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04209511 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0397297
–
0.04642253
BRL
Năm biến động
-8.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04543104 BRL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04088459
–
0.05664915
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04677346 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04315733
–
0.05299186
BRL
Năm biến động
-14.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04348002 BRL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.04110848
–
0.0464536
BRL
Năm biến động
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.