Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = VUV

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Vatu Vanuatu 21.51590575 VUV
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT21.5151279 Hiện tại VT21.51590575 Cao nhất VT21.80308553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.51590575 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.17974 VUV
-0.83%
7 ngày qua
-0.502426 VUV
-2.28%
30 ngày qua
-2.257051 VUV
-9.49%
1 năm qua
-1.306098 VUV
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.5151279
Hôm nay
21.51590575
Cao nhất
24.32588276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.67%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 23.77861303 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.66787585 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
19.82446965 – 24.6460184 VUV
Năm biến động +9.91%
2023
Tỷ giá trung bình 23.77861303 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.54126507 – 25.17008674 VUV
Năm biến động +9.57%
2024
Tỷ giá trung bình 22.11213295 VUV
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
17.65251654 – 24.45909475 VUV
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 21.42475723 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.87082161 – 23.17103242 VUV
Năm biến động +17.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.01028539 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
21.5151279 – 24.32588276 VUV
Năm biến động -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.