Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CHF
Cập nhật
1
VUV
=
0.00691869
CHF
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = CHF0.00691869 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = VT144.53593627 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.00689236
Hiện tại
CHF0.00691869
Cao nhất
CHF0.00692369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00691869 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000043 CHF
-0.61%
7 ngày qua
-0.000068 CHF
-0.97%
30 ngày qua
-0.000076 CHF
-1.08%
1 năm qua
+0.000283 CHF
+4.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00627696 Hôm nay
0.00691869 Cao nhất
0.00708224
0.00627696 Hôm nay
0.00691869 Cao nhất
0.00708224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00817231 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00817231 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00766517
–
0.00882348
CHF
Năm biến động
-2.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00757325 CHF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00708289
–
0.00798118
CHF
Năm biến động
-9.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00741746 CHF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00707907
–
0.00774567
CHF
VUV tăng giá
+8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00694505 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00644775
–
0.00771967
CHF
Năm biến động
-14.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00691185 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00627696
–
0.00708224
CHF
Năm biến động
+6.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.