Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = VUV
Cập nhật
1
CHF
=
144.67047552
VUV
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = VT144.67047552 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = CHF0.00691226 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT143.54507737
Hiện tại
VT144.67047552
Cao nhất
VT144.75570717
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
144.67047552 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
+0.917009 VUV
+0.64%
7 ngày qua
+1.526703 VUV
+1.07%
30 ngày qua
+1.70158 VUV
+1.19%
1 năm qua
-6.465271 VUV
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
141.19821162 Hôm nay
144.67047552 Cao nhất
159.31284025
141.19821162 Hôm nay
144.67047552 Cao nhất
159.31284025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 144.76511009 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
122.45175332 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.33395065
–
130.46029703
VUV
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
132.13024421 VUV
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
125.2946777
–
141.18528473
VUV
Năm biến động
+10.32%
2024
Tỷ giá trung bình
134.8945252 VUV
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
129.10431044
–
141.26155197
VUV
CHF giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
144.44099276 VUV
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
129.53916824
–
155.09288942
VUV
Năm biến động
+17.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
144.76511009 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
141.19821162
–
159.31284025
VUV
Năm biến động
-6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.