Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CNY
Cập nhật
1
VUV
=
0.0564384
CNY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ¥0.0564384 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = VT17.71843208 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.05631428
Hiện tại
¥0.0564384
Cao nhất
¥0.0564384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0564384 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000125 CNY
+0.22%
7 ngày qua
+0.000244 CNY
+0.43%
30 ngày qua
-0.000175 CNY
-0.31%
1 năm qua
-0.001867 CNY
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.05613358 Hôm nay
0.0564384 Cao nhất
0.0583055
0.05613358 Hôm nay
0.0564384 Cao nhất
0.0583055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0604557 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0575642 CNY
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05536018
–
0.06021117
CNY
VUV tăng giá
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05961796 CNY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.05678306
–
0.06185037
CNY
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0604557 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0590514
–
0.06147807
CNY
VUV tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06008948 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.05726506
–
0.06190849
CNY
VUV giảm giá
-6.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05659189 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05613358
–
0.05814781
CNY
Năm ổn định
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.