Tỷ giá Nhân dân tệ sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = VUV
Cập nhật
1
CNY
=
17.71843208
VUV
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = VT17.71843208 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ¥0.0564384 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT17.71843208
Hiện tại
VT17.71843208
Cao nhất
VT17.75748579
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.71843208 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-0.03932 VUV
-0.22%
7 ngày qua
-0.076943 VUV
-0.43%
30 ngày qua
+0.054704 VUV
+0.31%
1 năm qua
+0.567392 VUV
+3.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
17.15104035 Hôm nay
17.71843208 Cao nhất
17.81464823
17.15104035 Hôm nay
17.71843208 Cao nhất
17.81464823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.6710886 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.38001558 VUV
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
16.60821318
–
18.06352638
VUV
CNY giảm giá
-3.90%
2023
Tỷ giá trung bình
16.7830575 VUV
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
16.16805121
–
17.61088484
VUV
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
16.54278629 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.26596153
–
16.93440027
VUV
CNY giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
16.64931779 VUV
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
16.15287283
–
17.46265456
VUV
CNY tăng giá
+7.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.6710886 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.19755176
–
17.81464823
VUV
Năm ổn định
+1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.