Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CRC

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Colón Costa Rica 3.83425697 CRC
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡3.83253058 Hiện tại ₡3.83425697 Cao nhất ₡3.83425697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83425697 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003685 CRC
-0.10%
7 ngày qua
-0.012706 CRC
-0.33%
30 ngày qua
-0.031983 CRC
-0.83%
1 năm qua
-0.27584 CRC
-6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.76674291
Hôm nay
3.83425697
Cao nhất
4.13277552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-4.48%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.5280576 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.5280576 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.87784106 – 6.01033311 CRC
Năm biến động -12.77%
2023
Tỷ giá trung bình 4.56478979 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.37654489 – 5.01289137 CRC
Năm biến động -12.53%
2024
Tỷ giá trung bình 4.34261476 CRC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.19576612 – 4.50501848 CRC
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 4.21173145 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.99720967 – 4.332905 CRC
VUV giảm giá -5.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.85575249 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.76674291 – 4.13277552 CRC
VUV giảm giá -5.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.