Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Cuba cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = CUP

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Peso Cuba 0.21742802 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.21742802 Hiện tại ₱0.21742802 Cao nhất ₱0.21742802
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21742802 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
+0.006535 CUP
+3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21078913
Hôm nay
0.21742802
Cao nhất
0.21742802
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22050621 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22050621 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20574332 – 0.22924381 CUP
VUV giảm giá -4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21704426 CUP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.21642475 – 0.218139 CUP
Năm ổn định -0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21689325 CUP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.21689325 – 0.21689325 CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.21526148 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21078913 – 0.21689325 CUP
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21695773 CUP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.21078913 – 0.21742802 CUP
VUV tăng giá +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.