Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Djibouti cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = DJF
Cập nhật
1
VUV
=
1.5041035
DJF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = Fdj1.5041035 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = VT0.66484787 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj1.49582032
Hiện tại
Fdj1.5041035
Cao nhất
Fdj1.5041035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5041035 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001002 DJF
+0.07%
7 ngày qua
-0.004805 DJF
-0.32%
30 ngày qua
+0.002254 DJF
+0.15%
1 năm qua
+0.04659 DJF
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1.45023902 Hôm nay
1.5041035 Cao nhất
1.5116198
1.45023902 Hôm nay
1.5041035 Cao nhất
1.5116198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.52441241 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52441241 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41414678
–
1.59984098
DJF
Năm biến động
-4.25%
2023
Tỷ giá trung bình
1.49891189 DJF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.47678524
–
1.52217213
DJF
Năm ổn định
-0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49769137 DJF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.4864007
–
1.51351233
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.48687932 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.45023902
–
1.52356829
DJF
VUV giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.49999953 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.45569722
–
1.5116198
DJF
VUV tăng giá
+3.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.