Tỷ giá Franc Djibouti sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = VUV

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Vatu Vanuatu 0.66598072 VUV
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT0.66515614 Hiện tại VT0.66598072 Cao nhất VT0.67013722
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66598072 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002654 VUV
-0.40%
7 ngày qua
-0.000194 VUV
-0.03%
30 ngày qua
-0.000452 VUV
-0.07%
1 năm qua
-0.020119 VUV
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.66154201
Hôm nay
0.66598072
Cao nhất
0.68954151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.67263826 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65661345 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62506212 – 0.70714017 VUV
Năm biến động +4.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66716008 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.65695592 – 0.67714653 VUV
Năm ổn định +0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66769678 VUV
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.6607148 – 0.6727661 VUV
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.67263826 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65635391 – 0.68954151 VUV
DJF tăng giá +2.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66668834 VUV
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.66154201 – 0.68695604 VUV
DJF giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.