Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = DKK
Cập nhật
1
VUV
=
0.05621173
DKK
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = kr0.05621173 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = VT17.78988171 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.05602558
Hiện tại
kr0.05621173
Cao nhất
kr0.05626187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05621173 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000131 DKK
+0.23%
7 ngày qua
-0.000393 DKK
-0.69%
30 ngày qua
-0.000063 DKK
-0.11%
1 năm qua
+0.00324 DKK
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.05112091 Hôm nay
0.05621173 Cao nhất
0.05678563
0.05112091 Hôm nay
0.05621173 Cao nhất
0.05678563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06053082 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06053082 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05699745
–
0.06486467
DKK
Năm biến động
+1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05807708 DKK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.05571168
–
0.06002954
DKK
VUV giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05808025 DKK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.05613862
–
0.06071158
DKK
VUV tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05531419 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05185171
–
0.06133855
DKK
Năm biến động
-14.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05571548 DKK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05112091
–
0.05678563
DKK
VUV tăng giá
+8.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.