Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = VUV

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Vatu Vanuatu 17.76915019 VUV
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT17.76915019 Hiện tại VT17.76915019 Cao nhất VT17.84898819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.76915019 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
-0.025925 VUV
-0.15%
7 ngày qua
+0.118945 VUV
+0.67%
30 ngày qua
+0.005855 VUV
+0.03%
1 năm qua
-1.108789 VUV
-5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.61008945
Hôm nay
17.76915019
Cao nhất
19.56146833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.12461245 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.53563756 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.41671252 – 17.54464485 VUV
Năm biến động -1.84%
2023
Tỷ giá trung bình 17.22322773 VUV
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
16.65846526 – 17.94955737 VUV
DKK tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 17.222239 VUV
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
16.47132273 – 17.81304985 VUV
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 18.12461245 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.30296193 – 19.28576672 VUV
Năm biến động +16.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.95527729 VUV
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
17.61008945 – 19.56146833 VUV
DKK giảm giá -7.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.