Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = FKP
Cập nhật
1
VUV
=
0.00632163
FKP
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = £0.00632163 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = VT158.18697398 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00630285
Hiện tại
£0.00632163
Cao nhất
£0.0063249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00632163 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000042 FKP
+0.66%
7 ngày qua
+0.000019 FKP
+0.30%
30 ngày qua
-0.000066 FKP
-1.04%
1 năm qua
+0.000101 FKP
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00595384 Hôm nay
0.00632163 Cao nhất
0.00642098
0.00595384 Hôm nay
0.00632163 Cao nhất
0.00642098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+1.92%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00693893 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00693893 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00641694
–
0.00781613
FKP
Năm biến động
+7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00677945 FKP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.00640066
–
0.00715976
FKP
VUV giảm giá
-5.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00659209 FKP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00627559
–
0.00681971
FKP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00634523 FKP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0060562
–
0.00691762
FKP
Năm biến động
-9.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00631681 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00595384
–
0.00642098
FKP
VUV tăng giá
+4.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.