Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = VUV

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Vatu Vanuatu 158.18697398 VUV
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT158.10524686 Hiện tại VT158.18697398 Cao nhất VT158.65828384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.18697398 VUV
2026-11-07
24 giờ qua
-1.00105 VUV
-0.63%
7 ngày qua
-0.473648 VUV
-0.30%
30 ngày qua
+1.707608 VUV
+1.09%
1 năm qua
-2.563405 VUV
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
155.73939722
Hôm nay
158.18697398
Cao nhất
167.95878156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 158.32794325 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.35126889 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.94054954 – 155.83744137 VUV
Năm biến động -6.76%
2023
Tỷ giá trung bình 147.58576692 VUV
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
139.66943811 – 156.23391426 VUV
FKP tăng giá +5.84%
2024
Tỷ giá trung bình 151.74079022 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
146.63373062 – 159.34748091 VUV
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 157.78768484 VUV
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
144.55833254 – 165.12012976 VUV
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.32794325 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.73939722 – 167.95878156 VUV
FKP giảm giá -3.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.