Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = JMD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Đô la Jamaica 1.33826139 JMD
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$1.33796396 Hiện tại J$1.33826139 Cao nhất J$1.33955553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33826139 JMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001294 JMD
-0.10%
7 ngày qua
-0.000313 JMD
-0.02%
30 ngày qua
+0.001133 JMD
+0.08%
1 năm qua
+0.024924 JMD
+1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.28770843
Hôm nay
1.33826139
Cao nhất
1.34811255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33532274 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.3140301 JMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.21547224 – 1.39101577 JMD
Năm biến động -5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.2985429 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26492688 – 1.3210044 JMD
Năm ổn định +1.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31708426 JMD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.28790842 – 1.34386853 JMD
Năm ổn định +0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 1.33006459 JMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.30181346 – 1.35306391 JMD
Năm ổn định -1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.33532274 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28770843 – 1.34811255 JMD
Năm ổn định +2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.