Tỷ giá Đô la Jamaica sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = VUV
Cập nhật
1
JMD
=
0.74723818
VUV
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = VT0.74723818 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = J$1.33826139 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.74651627
Hiện tại
VT0.74723818
Cao nhất
VT0.74740429
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74723818 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000722 VUV
+0.10%
7 ngày qua
+0.000175 VUV
+0.02%
30 ngày qua
-0.00074 VUV
-0.10%
1 năm qua
-0.014181 VUV
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.74177783 Hôm nay
0.74723818 Cao nhất
0.77657331
0.74177783 Hôm nay
0.74723818 Cao nhất
0.77657331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.77014114 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.76200008 VUV
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.71889911
–
0.8227255
VUV
Năm biến động
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77014114 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75699975
–
0.79055953
VUV
Năm ổn định
-1.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75930377 VUV
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.74412041
–
0.77645273
VUV
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75191178 VUV
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.73906339
–
0.76815921
VUV
Năm ổn định
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74893136 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74177783
–
0.77657331
VUV
Năm ổn định
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.