Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MAD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Dirham Ma-rốc 0.08247254 MAD
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.08245752 Hiện tại د.م.0.08247254 Cao nhất د.م.0.08253916
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08247254 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000525 MAD
-0.63%
7 ngày qua
-0.000619 MAD
-0.75%
30 ngày qua
-0.001806 MAD
-2.14%
1 năm qua
+0.006204 MAD
+8.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07450228
Hôm nay
0.08247254
Cao nhất
0.08427863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+3.98%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0868831 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0868831 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08099687 – 0.09287313 MAD
Năm biến động +7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08532615 MAD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.08074807 – 0.08908981 MAD
VUV giảm giá -5.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08370667 MAD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.08059319 – 0.08563157 MAD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07813656 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07454978 – 0.08588036 MAD
Năm biến động -12.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08167346 MAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07450228 – 0.08427863 MAD
Năm biến động +10.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.