Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = VUV

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Vatu Vanuatu 12.12745678 VUV
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT12.11546097 Hiện tại VT12.12745678 Cao nhất VT12.12745678
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.12745678 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.078872 VUV
+0.65%
7 ngày qua
+0.126407 VUV
+1.05%
30 ngày qua
+0.262053 VUV
+2.21%
1 năm qua
-0.984174 VUV
-7.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11.86540426
Hôm nay
12.12745678
Cao nhất
13.42240885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-3.83%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.8204843 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.5200045 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.76737673 – 12.34615575 VUV
Năm biến động -7.28%
2023
Tỷ giá trung bình 11.72471206 VUV
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
11.22462777 – 12.38419643 VUV
MAD tăng giá +6.00%
2024
Tỷ giá trung bình 11.94835362 VUV
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
11.67793636 – 12.40799587 VUV
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 12.8204843 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.64410594 – 13.413856 VUV
Năm biến động +13.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.25490019 VUV
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
11.86540426 – 13.42240885 VUV
Năm biến động -9.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.