Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = MWK
Cập nhật
1
VUV
=
14.67114192
MWK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = MK14.67114192 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = VT0.06816102 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK14.66689183
Hiện tại
MK14.67114192
Cao nhất
MK14.67114192
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.67114192 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00425 MWK
+0.03%
7 ngày qua
+0.050831 MWK
+0.35%
30 ngày qua
-0.001305 MWK
-0.01%
1 năm qua
+0.481763 MWK
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
14.12232923 Hôm nay
14.67114192 Cao nhất
14.71974665
14.12232923 Hôm nay
14.67114192 Cao nhất
14.71974665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.61554576 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.97282466 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.00257066
–
8.94259539
MWK
Năm biến động
+20.68%
2023
Tỷ giá trung bình
9.58196128 MWK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
8.51019945
–
14.25568171
MWK
Năm biến động
+63.06%
2024
Tỷ giá trung bình
14.51090201 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
14.05992084
–
14.68349675
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
14.49914403 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
14.12232923
–
14.83576443
MWK
Năm ổn định
-2.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.61554576 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.18527701
–
14.71974665
MWK
VUV tăng giá
+3.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.