Tỷ giá Kwacha Malawi sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = VUV
Cập nhật
1
MWK
=
0.06816102
VUV
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = VT0.06816102 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = MK14.67114192 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT0.06816102
Hiện tại
VT0.06816102
Cao nhất
VT0.06818077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06816102 VUV
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00002 VUV
-0.03%
7 ngày qua
-0.000237 VUV
-0.35%
30 ngày qua
+0.000006 VUV
+0.01%
1 năm qua
-0.002314 VUV
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.06793595 Hôm nay
0.06816102 Cao nhất
0.07080985
0.06793595 Hôm nay
0.06816102 Cao nhất
0.07080985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12649793 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12649793 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11182436
–
0.1428047
VUV
Năm biến động
-17.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1071558 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.07014747
–
0.11750606
VUV
Năm biến động
-38.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06892464 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06810367
–
0.07112416
VUV
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06897869 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06740468
–
0.07080985
VUV
MWK tăng giá
+2.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06842192 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06793595
–
0.07049563
VUV
MWK giảm giá
-3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.