Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = NIO

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Córdoba Nicaragua 0.31138452 NIO
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.31072549 Hiện tại C$0.31138452 Cao nhất C$0.31138452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31138452 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000659 NIO
+0.21%
7 ngày qua
+0.001036 NIO
+0.33%
30 ngày qua
+0.000389 NIO
+0.13%
1 năm qua
+0.010281 NIO
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30031478
Hôm nay
0.31138452
Cao nhất
0.31239467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31002284 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30712986 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28573805 – 0.3269208 NIO
Năm biến động -1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30809388 NIO
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.30407901 – 0.31152472 NIO
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30981336 NIO
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.30760061 – 0.31158388 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30747439 NIO
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.2997543 – 0.31482292 NIO
Năm ổn định -2.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31002284 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30059508 – 0.31239467 NIO
VUV tăng giá +3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.