Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Nepal cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = NPR
Cập nhật
1
VUV
=
1.27778122
NPR
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₨1.27778122 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = VT0.78260659 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.27749742
Hiện tại
₨1.27778122
Cao nhất
₨1.28097529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27778122 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003194 NPR
-0.25%
7 ngày qua
-0.005865 NPR
-0.46%
30 ngày qua
-0.019799 NPR
-1.53%
1 năm qua
+0.117309 NPR
+10.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
1.15897519 Hôm nay
1.27778122 Cao nhất
1.30791297
1.15897519 Hôm nay
1.27778122 Cao nhất
1.30791297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+5.23%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.28248642 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.07564861 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03952921
–
1.12610427
NPR
VUV tăng giá
+6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.1132339 NPR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.08559595
–
1.12688336
NPR
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12737079 NPR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.11008307
–
1.15436794
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16462912 NPR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.13946795
–
1.19006609
NPR
Năm ổn định
+2.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.28248642 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17949955
–
1.30791297
NPR
VUV tăng giá
+8.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.