Tỷ giá Rupee Nepal sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = VUV
Cập nhật
1
NPR
=
0.78260659
VUV
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = VT0.78260659 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₨1.27778122 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.78065518
Hiện tại
VT0.78260659
Cao nhất
VT0.78278045
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78260659 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001951 VUV
+0.25%
7 ngày qua
+0.004453 VUV
+0.57%
30 ngày qua
+0.012065 VUV
+1.57%
1 năm qua
-0.079112 VUV
-9.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.76457687 Hôm nay
0.78260659 Cao nhất
0.86283124
0.76457687 Hôm nay
0.78260659 Cao nhất
0.86283124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-3.35%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-4.97%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92994027 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92994027 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88801723
–
0.96197393
VUV
NPR giảm giá
-6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89833566 VUV
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.88740329
–
0.92115303
VUV
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88706436 VUV
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.86627492
–
0.90083349
VUV
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85873667 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.84028946
–
0.87760257
VUV
Năm ổn định
-2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77999516 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76457687
–
0.8478172
VUV
NPR giảm giá
-7.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.