Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sol Peru cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PEN
Cập nhật
1
VUV
=
0.02913473
PEN
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = S/.0.02913473 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = VT34.32329805 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.02910849
Hiện tại
S/.0.02913473
Cao nhất
S/.0.02927046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02913473 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00014 PEN
-0.48%
7 ngày qua
-0.000009 PEN
-0.03%
30 ngày qua
-0.000104 PEN
-0.36%
1 năm qua
+0.001421 PEN
+5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.02738088 Hôm nay
0.02913473 Cao nhất
0.02952603
0.02738088 Hôm nay
0.02913473 Cao nhất
0.02952603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+4.83%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03281256 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03281256 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03115151
–
0.03525832
PEN
Năm biến động
-8.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0315228 PEN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02990758
–
0.03305357
PEN
VUV giảm giá
-3.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03160828 PEN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03092372
–
0.03267623
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02983761 PEN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02738088
–
0.0318755
PEN
Năm biến động
-12.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02893137 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0274443
–
0.02952603
PEN
VUV tăng giá
+5.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.