Tỷ giá Sol Peru sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = VUV
Cập nhật
1
PEN
=
34.32329805
VUV
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = VT34.32329805 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = S/.0.02913473 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT34.16414251
Hiện tại
VT34.32329805
Cao nhất
VT34.35423296
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.32329805 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.16427 VUV
+0.48%
7 ngày qua
+0.011138 VUV
+0.03%
30 ngày qua
+0.122236 VUV
+0.36%
1 năm qua
-1.759424 VUV
-4.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
33.86842239 Hôm nay
34.32329805 Cao nhất
36.52183896
33.86842239 Hôm nay
34.32329805 Cao nhất
36.52183896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-4.61%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.56965106 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.49266347 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.36210083
–
32.10117775
VUV
Năm biến động
+9.38%
2023
Tỷ giá trung bình
31.73959004 VUV
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
30.25391514
–
33.43633918
VUV
PEN tăng giá
+3.12%
2024
Tỷ giá trung bình
31.6410352 VUV
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
30.60328861
–
32.33763496
VUV
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
33.58795362 VUV
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
31.37205783
–
36.52183896
VUV
Năm biến động
+14.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.56965106 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.86842239
–
36.43743425
VUV
PEN giảm giá
-5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.