Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = PKR
Cập nhật
1
VUV
=
2.3354267
PKR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = ₨2.3354267 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = VT0.42818728 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.32326954
Hiện tại
₨2.3354267
Cao nhất
₨2.3354267
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3354267 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000811 PKR
-0.03%
7 ngày qua
-0.000552 PKR
-0.02%
30 ngày qua
-0.002967 PKR
-0.13%
1 năm qua
+0.020646 PKR
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
2.28893214 Hôm nay
2.3354267 Cao nhất
2.35952962
2.28893214 Hôm nay
2.3354267 Cao nhất
2.35952962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.35553159 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74816732 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52947709
–
2.02552771
PKR
Năm biến động
+21.87%
2023
Tỷ giá trung bình
2.35553159 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92005334
–
2.59512568
PKR
Năm biến động
+22.56%
2024
Tỷ giá trung bình
2.34522731 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.32891542
–
2.37487576
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
2.35424298 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.29048618
–
2.47075524
PKR
Năm ổn định
-2.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.33556732 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.28893214
–
2.35952962
PKR
Năm ổn định
+1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.